shut one's eyes

/ʃət wənz aɪz/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Bỏ qua hoặc cố tình bỏ qua.
    (idiomatic) To ignore or deliberately overlook.
    She was pretty, so he shut his eyes to all her faults.
    Cô ấy xinh đẹp nên anh nhắm mắt làm ngơ trước mọi khuyết điểm của cô ấy.
    Từ đồng nghĩa:conniveturn a blind eyewink
🎬 Nghe “shut one's eyes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish